Từ
打发 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
打发 (dǎfa) là một từ tiếng Trung: đuổi đi; giết (thời gian). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 打发
动 động từ
đuổi đi; giết (thời gian)
我打发孩子去买东西。
Tôi sai đứa trẻ đi mua đồ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
打 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
丁 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét
发 là bộ thủ trong 3 chữ
发 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét