Từ

往往 (wǎng wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

往往 (wǎng wǎng) là một từ tiếng Trung: thường thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往往

副 fù phó từ

thường thường

成功往往需要努力。

chéng gōng wǎng wǎng xū yào nǔ lì

Thành công thường thường đòi hỏi sự nỗ lực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — đóng góp ý nghĩa lặp lại và tần suất thông qua sự lặp lại

往 wǎng — sự lặp lại của chữ nhấn mạnh tính chất thường xuyên và tần suất

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét