Từ

以往 (yǐ wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

以往 (yǐ wǎng) là một từ tiếng Trung: trong quá khứ, trước đây. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 以往

名 míng danh từ

trong quá khứ, trước đây

他比以往更加努力了。

tā bǐ yǐ wǎng gèng jiā nǔ lì le

Anh ấy làm việc chăm chỉ hơn trước.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

以 yǐ — từ, kể từ (dấu hiệu thời gian)

往 wǎng — quá khứ, trước đây

Cấu trúc & nét viết
1 以 yǐ — dùng, lấy, đem
以 là bộ thủ trong 2 chữ

以 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét