Từ
交往 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
交往 (jiāo wǎng) là một từ tiếng Trung: giao tiếp, quan hệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 交往
动 động từ
giao tiếp, quan hệ
他很善于与人交往。
Anh ấy rất giỏi giao tiếp với mọi người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
交 là bộ thủ trong 10 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
父 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét