Từ

交往 (jiāo wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

交往 (jiāo wǎng) là một từ tiếng Trung: giao tiếp, quan hệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 交往

动 dòng động từ

giao tiếp, quan hệ

他很善于与人交往。

tā hěn shàn yú yǔ rén jiāo wǎng

Anh ấy rất giỏi giao tiếp với mọi người.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

交 jiāo — trao đổi, tương tác lẫn nhau

往 wǎng — qua lại, chuyển động qua lại

Cấu trúc & nét viết
1 交 jiāo — giao nộp; chuyển giao
交 là bộ thủ trong 10 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét