Chữ

絮

xù HSK 7
絮 xù HSK 7
  • 1. bông sợi; bông gòn
  • 2. tơ thô (thời xưa)
  • 3. vật gì đó giống bông
  • 4. nhồi bông hoặc tơ vào (quần áo, chăn)
  • 5. lặp đi lặp lại; phiền toái
  • 6. (phương ngữ) chán ngán; mệt mỏi
  • 7. họ
Từ dùng 絮 như xù (1)
Cấu trúc & nét viết
絮 xù — bông sợi; bông gòn

絮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1 如 rú — phù hợp; theo; tuân theo
如 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét