Từ

往年 (wǎng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

往年 (wǎng nián) là một từ tiếng Trung: những năm trước. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往年

名 míng danh từ

những năm trước

往年这个时候已经下雪了。

wǎng nián zhè ge shí hou yǐ jīng xià xuě le

Những năm trước vào thời điểm này đã có tuyết rơi rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — quá khứ, trước đây (chỉ hướng về quá khứ)

年 nián — năm (cung cấp đơn vị thời gian)

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét