Từ

往返 (wǎng fǎn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

往返 (wǎng fǎn) là một từ tiếng Trung: đi và về; khứ hồi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往返

动 dòng động từ

đi và về; khứ hồi

他每天往返于家和公司之间。

tā měi tiān wǎng fǎn yú jiā hé gōng sī zhī jiān

Anh ấy đi và về giữa nhà và công ty mỗi ngày.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — đi; hướng tới (hướng đi)

返 fǎn — trở về; quay lại (hướng về)

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 返 fǎn — trở về, quay lại

返 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét