Từ

向往 (xiàng wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

向往 (xiàng wǎng) là một từ tiếng Trung: khao khát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 向往

动 dòng động từ

khao khát

我向往自由的生活。

wǒ xiàng wǎng zì yóu de shēng huó

Tôi khao khát cuộc sống tự do.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

向 xiàng — hướng về, về phía

往 wǎng — đi về, chuyển động về phía

Cấu trúc & nét viết
1 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét