Chữ
譬
譬
HSK 7
- 1. ví von; so sánh
- 2. sự so sánh; phép ví von
- 3. hiểu rõ; giải thích và khai sáng
Từ dùng 譬 như pì (1)
Cấu trúc & nét viết
譬
— ví von; so sánh
譬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辟 là bộ thủ trong 6 chữ
言 là bộ thủ trong 5 chữ
HSK 3
HSK 4
HSK 6
Thứ tự nét