Chữ

譬

pì HSK 7
譬 pì HSK 7
  • 1. ví von; so sánh
  • 2. sự so sánh; phép ví von
  • 3. hiểu rõ; giải thích và khai sáng
Từ dùng 譬 như pì (1)
Cấu trúc & nét viết
譬 pì — ví von; so sánh

譬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét