Chữ
醉
- 1. say rượu; bị rượu làm mê man
- 2. say mê; đắm chìm; yêu thích quá mức
- 3. ngâm rượu; thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm trong rượu
- 4. họ
Từ dùng 醉 như zuì (3)
Cấu trúc & nét viết
醉
— say rượu; bị rượu làm mê man
醉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
酉 là bộ thủ trong 19 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
酥
thực phẩm làm từ váng sữa bò hoặc dê đông đặc; bơ tinh luyện (cổ xưa)
酪
sản phẩm sữa đông đặc hoặc bán đông đặc làm từ sữa động vật
酬
thù lao lao động
酵
lên men; hiện tượng phân giải hóa học các chất hữu cơ dưới tác dụng của enzyme hoặc nấm, dùng trong làm nở bột, ủ rượu, v.v.; nấm gây lên men gọi là '酵母菌'
酿
ủ men, lên men để chế tạo
醇
(văn viết) rượu đậm đà
卒 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét