Chữ

醉

zuì HSK 7
醉 zuì HSK 7
  • 1. say rượu; bị rượu làm mê man
  • 2. say mê; đắm chìm; yêu thích quá mức
  • 3. ngâm rượu; thực phẩm được chế biến bằng cách ngâm trong rượu
  • 4. họ
Từ dùng 醉 như zuì (3)
Cấu trúc & nét viết
醉 zuì — say rượu; bị rượu làm mê man

醉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét