Từ

往常 (wǎng cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

往常 (wǎng cháng) là một từ tiếng Trung: thường thường; như thường lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 往常

名 míng danh từ

thường thường; như thường lệ

他往常六点起床。

tā wǎng cháng liù diǎn qǐ chuáng

Anh ấy thường thường dậy lúc sáu giờ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

往 wǎng — quá khứ; thời gian trước

常 cháng — thường; đều đặn; thường xuyên

Cấu trúc & nét viết
1 往 wǎng — đi (đến nơi khác, đối lập với 'đến')

往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét