Từ
往常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
往常 (wǎng cháng) là một từ tiếng Trung: thường thường; như thường lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 往常
名 danh từ
thường thường; như thường lệ
他往常六点起床。
Anh ấy thường thường dậy lúc sáu giờ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
往 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
往 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét