Từ
托运 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
托运 (tuō yùn) là một từ tiếng Trung: ký gửi, gửi hành lý. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 托运
动 động từ
ký gửi, gửi hành lý
我需要托运两个行李箱。
Tôi cần ký gửi hai vali.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
托 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乇 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét