Từ

货运 (huò yùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

货运 (huò yùn) là một từ tiếng Trung: vận tải hàng hóa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 货运

名 míng danh từ

vận tải hàng hóa

这家公司专门从事国际货运业务。

zhè jiā gōng sī zhuān mén cóng shì guó jì huò yùn yè wù

Công ty này chuyên về kinh doanh vận tải hàng hóa quốc tế.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

货 huò — hàng hóa

运 yùn — vận chuyển

Cấu trúc & nét viết
1 货 huò — tiền tệ; tiền; của cải

货 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét