Từ
运营 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
运营 (yùn yíng) là một từ tiếng Trung: vận hành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 运营
动 động từ
vận hành
这家公司运营着多个电商平台。
Công ty này vận hành nhiều nền tảng thương mại điện tử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
营 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
吕 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét