Từ
运算 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
运算 (yùn suàn) là một từ tiếng Trung: tính toán; phép toán. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 运算
动 động từ
tính toán; phép toán
计算机可以快速进行复杂的运算。
Máy tính có thể thực hiện các phép tính phức tạp một cách nhanh chóng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét
算 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
具 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét