Từ

运用 (yùn yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

运用 (yùn yòng) là một từ tiếng Trung: vận dụng, áp dụng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 运用

动 dòng động từ

vận dụng, áp dụng

我们要运用科学方法解决问题。

wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí

Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

运 yùn — vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)

用 yòng — dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)

Cấu trúc & nét viết
1 运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét