Từ
厄运 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
厄运 (è yùn) là một từ tiếng Trung: vận rủi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 厄运
名 danh từ
vận rủi
她终于摆脱了厄运。
Cuối cùng cô ấy đã thoát khỏi vận rủi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
厄 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
㔾 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét