Từ
航运 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
航运 (háng yùn) là một từ tiếng Trung: vận tải đường biển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 航运
名 danh từ
vận tải đường biển
这家公司主要从事国际航运业务。
Công ty này chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực vận tải đường biển quốc tế.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
航 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
亢 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
云 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét