Từ

运输 (yùn shū) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

运输 (yùn shū) là một từ tiếng Trung: vận chuyển. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 运输

动 dòng động từ

vận chuyển

我们需要运输这些货物到北京。

wǒ men xū yào yùn shū zhè xiē huò wù dào Běi jīng

Chúng tôi cần vận chuyển những hàng hóa này đến Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

运 yùn — di chuyển, mang

输 shū — chuyển tải, giao hàng

Cấu trúc & nét viết
1 运 yùn — xoay; di chuyển tuần tự

运 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 输 shū — vận chuyển từ nơi này đến nơi khác

输 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét