Từ
胡同 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
胡同 (hú tòng) là một từ tiếng Trung: hẻm, ngõ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胡同
名 danh từ
hẻm, ngõ
北京的胡同很有特色。
Các con hẻm ở Bắc Kinh rất đặc sắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
同 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
凡 là bộ thủ trong 4 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét