Từ
胡闹 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胡闹 (hú nào) là một từ tiếng Trung: gây rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胡闹
动 động từ
gây rối
别胡闹了,我们要认真工作。
Đừng gây rối nữa, chúng ta cần làm việc nghiêm túc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét