Từ

胡闹 (hú nào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胡闹 (hú nào) là một từ tiếng Trung: gây rối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胡闹

动 dòng động từ

gây rối

别胡闹了,我们要认真工作。

bié hú nào le wǒ men yào rèn zhēn gōng zuò

Đừng gây rối nữa, chúng ta cần làm việc nghiêm túc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胡 hú — bừa bãi, liều lĩnh

闹 nào — gây rối loạn

Cấu trúc & nét viết
1 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 闹 nào — ồn ào; náo loạn (trái nghĩa với 'yên tĩnh')

闹 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét