Từ
胡乱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
胡乱 (hú luàn) là một từ tiếng Trung: bừa bãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 胡乱
副 phó từ
bừa bãi
你不能胡乱吃药。
Bạn không thể uống thuốc bừa bãi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
胡 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
古 là bộ thủ trong 10 chữ
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
Thứ tự nét
乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舌 là bộ thủ trong 11 chữ
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét