Từ

胡乱 (hú luàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

胡乱 (hú luàn) là một từ tiếng Trung: bừa bãi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 胡乱

副 fù phó từ

bừa bãi

你不能胡乱吃药。

nǐ bù néng hú luàn chī yào

Bạn không thể uống thuốc bừa bãi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

胡 hú — liều lĩnh, bừa bãi (tiền tố chỉ sự thiếu suy nghĩ đúng đắn)

乱 luàn — hỗn loạn, lộn xộn, rối loạn

Cấu trúc & nét viết
1 胡 hú — tên gọi chung cổ đại cho các dân tộc phương Bắc và phương Tây
胡 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

1.2 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét

2 乱 luàn — lộn xộn; hỗn loạn

乱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét