Từ
够呛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
够呛 (gòu qiàng) là một từ tiếng Trung: khó; khó khăn; gần như không thể. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 够呛
形 tính từ
khó; khó khăn; gần như không thể
时间这么紧,按时完成够呛。
Thời gian quá gấp, rất khó để hoàn thành đúng hạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
够 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
句 là bộ thủ trong 4 chữ
多 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
呛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
仓 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét