Từ

常规 (cháng guī) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

常规 (cháng guī) là một từ tiếng Trung: thông thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常规

名 míng danh từ

thông thường

这是常规检查,不用担心。

zhè shì cháng guī jiǎn chá bú yòng dān xīn

Đây là kiểm tra thông thường, không cần lo lắng.

形 xíng tính từ

thông thường

他采用了常规方法。

tā cǎi yòng le cháng guī fāng fǎ

Anh ấy đã áp dụng phương pháp thông thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — thường, phổ biến

规 guī — quy tắc, tiêu chuẩn

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 规 guī — compa (dụng cụ vẽ hình tròn)
规 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét