Từ

非常 (fēi cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

非常 (fēi cháng) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 非常

副 fù phó từ

rất

这本书非常有趣。

zhè běn shū fēi cháng yǒu qù

Cuốn sách này rất thú vị.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

非 fēi — không, phủ định

常 cháng — thường, bình thường

Cấu trúc & nét viết
1 非 fēi — sai; lầm (đối lập với '是')
非 là bộ thủ trong 10 chữ

非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét