Từ
非常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
非常 (fēi cháng) là một từ tiếng Trung: rất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 非常
副 phó từ
rất
这本书非常有趣。
Cuốn sách này rất thú vị.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
非 là bộ thủ trong 10 chữ
非 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét