Từ
寻常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
寻常 (xún cháng) là một từ tiếng Trung: bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 寻常
形 tính từ
bình thường
这不是寻常的事情。
Đây không phải là chuyện bình thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
寻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
彐 là bộ thủ trong 18 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét