Từ

寻常 (xún cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

寻常 (xún cháng) là một từ tiếng Trung: bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 寻常

形 xíng tính từ

bình thường

这不是寻常的事情。

zhè bú shì xún cháng de shì qing

Đây không phải là chuyện bình thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

寻 xún — thông thường, đều đặn (từ cách dùng cổ điển)

常 cháng — bình thường, thông thường, đều đặn

Cấu trúc & nét viết
1 寻 xún — đơn vị đo chiều dài cổ đại bằng tám thước (cũng có thuyết nói bảy hoặc sáu thước)

寻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét