Từ

常年 (cháng nián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

常年 (cháng nián) là một từ tiếng Trung: quanh năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常年

副 fù phó từ

quanh năm

这里常年温暖。

zhè lǐ cháng nián wēn nuǎn

Ở đây ấm áp quanh năm.

名 míng danh từ

quanh năm, thường niên

这里常年气温温暖。

zhè lǐ cháng nián qì wēn wēn nuǎn

Nhiệt độ ở đây ấm áp quanh năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — thường xuyên, thường

年 nián — năm

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 年 nián — năm (đơn vị thời gian; năm thường = 365 ngày, năm nhuận = 366 ngày, cứ 4 năm một lần)

年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét