Từ
常年 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
常年 (cháng nián) là một từ tiếng Trung: quanh năm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 常年
副 phó từ
quanh năm
这里常年温暖。
Ở đây ấm áp quanh năm.
名 danh từ
quanh năm, thường niên
这里常年气温温暖。
Nhiệt độ ở đây ấm áp quanh năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét
年 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
年 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét