Từ
反常 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
反常 (fǎn cháng) là một từ tiếng Trung: bất thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 反常
形 tính từ
bất thường
他今天的行为很反常。
Hành vi của anh ấy hôm nay rất bất thường.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
反 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厂 là bộ thủ trong 21 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Thứ tự nét
常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
尚 là bộ thủ trong 12 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét