Từ

反常 (fǎn cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

反常 (fǎn cháng) là một từ tiếng Trung: bất thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 反常

形 xíng tính từ

bất thường

他今天的行为很反常。

tā jīn tiān de xíng wéi hěn fǎn cháng

Hành vi của anh ấy hôm nay rất bất thường.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

反 fǎn — ngược lại, trái

常 cháng — bình thường, thông thường

Cấu trúc & nét viết
1 反 fǎn — lật ngược; đảo ngược
反 là bộ thủ trong 7 chữ

gồm có

1.2 又 yòu — lại; chỉ sự lặp lại hoặc xảy ra liên tiếp của hành động
又 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+3)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét