Từ

常用 (cháng yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

常用 (cháng yòng) là một từ tiếng Trung: thường dùng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常用

形 xíng tính từ

thường dùng

这是一个常用的汉字。

zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì

Đây là một chữ Hán thường dùng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — thường, thường xuyên

用 yòng — dùng, sử dụng

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét