Từ

常态 (cháng tài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

常态 (cháng tài) là một từ tiếng Trung: trạng thái bình thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常态

名 míng danh từ

trạng thái bình thường

远程办公成为了新常态。

yuǎn chéng bàn gōng chéng wéi le xīn cháng tài

Làm việc từ xa đã trở thành trạng thái bình thường mới.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — bình thường, thường xuyên

态 tài — trạng thái, tình trạng

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 态 tài — hình dạng; trạng thái

态 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 太 tài — cao; lớn
太 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét