Từ

照常 (zhào cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

照常 (zhào cháng) là một từ tiếng Trung: như thường lệ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 照常

副 fù phó từ

như thường lệ

尽管下雨,活动照常进行。

jǐn guǎn xià yǔ huó dòng zhào cháng jìn xíng

Mặc dù trời mưa, sự kiện vẫn diễn ra như thường lệ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

照 zhào — theo, tuân theo

常 cháng — thường, bình thường

Cấu trúc & nét viết
1 照 zhào — (ánh sáng) chiếu vào vật thể

照 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét