Từ

常常 (cháng cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 3

常常 (cháng cháng) là một từ tiếng Trung: thường xuyên. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 常常

副 fù phó từ

thường xuyên

我常常去图书馆看书。

wǒ cháng cháng qù tú shū guǎn kàn shū

Tôi thường xuyên đến thư viện để đọc sách.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

常 cháng — thường xuyên, đều đặn (ý nghĩa cơ bản)

常 cháng — láp lại để nhấn mạnh và tạo trạng từ

Cấu trúc & nét viết
1 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét