Từ

通常 (tōng cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

通常 (tōng cháng) là một từ tiếng Trung: thường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 通常

副 fù phó từ

thường

我通常早上七点起床。

wǒ tōng cháng zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng

Tôi thường dậy lúc bảy giờ sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

通 tōng — thông thường, chung

常 cháng — thường xuyên, đều đặn

Cấu trúc & nét viết
1 通 tōng — thông suốt; có thể đi qua

通 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 辶 chuò — bộ thủ chỉ sự đi lại, chuyển động
辶 là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+9)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 常 cháng — bình thường, thông thường, phổ thông

常 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét