Từ
军队 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
军队 (jūn duì) là một từ tiếng Trung: quân đội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 军队
名 danh từ
quân đội
他在军队服役了五年。
Anh ấy đã phục vụ trong quân đội năm năm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
队 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét