Từ

陆军 (lù jūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

陆军 (lù jūn) là một từ tiếng Trung: lục quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 陆军

名 míng danh từ

lục quân

他的父亲在陆军服役。

tā de fù qin zài lù jūn fú yì

Cha của anh ấy phục vụ trong lục quân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

陆 lù — đất liền, mặt đất (khác với biển hoặc không)

军 jūn — quân đội, quân sự, binh lính

Cấu trúc & nét viết
1 陆 lù — đất liền; mặt đất

陆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 阝 fǔ — bộ thủ chỉ gò đất hoặc địa hình cao
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
1.2 击 jī — đánh, gõ
击 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét