Từ
陆军 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
陆军 (lù jūn) là một từ tiếng Trung: lục quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 陆军
名 danh từ
lục quân
他的父亲在陆军服役。
Cha của anh ấy phục vụ trong lục quân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
陆 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
阝 là bộ thủ trong 47 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét