Từ

军舰 (jūn jiàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

军舰 (jūn jiàn) là một từ tiếng Trung: tàu chiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 军舰

名 míng danh từ

tàu chiến

这艘军舰正在海上巡逻。

zhè sōu jūn jiàn zhèng zài hǎi shàng xún luó

Tàu chiến này đang tuần tra trên biển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

军 jūn — quân sự, lực lượng vũ trang

舰 jiàn — tàu chiến, tàu hải quân lớn

Cấu trúc & nét viết
1 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét

2 舰 jiàn — tàu chiến; chiến hạm

舰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét