Từ
军舰 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
军舰 (jūn jiàn) là một từ tiếng Trung: tàu chiến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 军舰
名 danh từ
tàu chiến
这艘军舰正在海上巡逻。
Tàu chiến này đang tuần tra trên biển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
舰 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
舟 là bộ thủ trong 10 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét