Từ
季军 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
季军 (jì jūn) là một từ tiếng Trung: giải ba. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 季军
名 danh từ
giải ba
他在比赛中获得了季军。
Anh ấy đã giành được giải ba trong cuộc thi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
子 là bộ thủ trong 19 chữ
Thứ tự nét
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét