Từ

季军 (jì jūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

季军 (jì jūn) là một từ tiếng Trung: giải ba. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 季军

名 míng danh từ

giải ba

他在比赛中获得了季军。

tā zài bǐ sài zhōng huó dé le jì jūn

Anh ấy đã giành được giải ba trong cuộc thi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

季 jì — thứ ba (trong thứ hạng)

军 jūn — người chiến thắng/vô địch (cấp độ)

Cấu trúc & nét viết
1 季 jì — người em út trong anh em (thứ tự: 伯, 仲, 叔, 季)

季 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét