Từ

将军 (jiāng jūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

将军 (jiāng jūn) là một từ tiếng Trung: tướng quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 将军

名 míng danh từ

tướng quân

将军下令部队前进。

jiāng jūn xià lìng bù duì qián jìn

Tướng quân ra lệnh cho quân đội tiến lên.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

将 jiāng — tướng, chỉ huy quân đội

军 jūn — quân đội, quân sự

Cấu trúc & nét viết
1 将 jiāng — sắp; sẽ
Xpinyin

将 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét