Từ

冠军 (guàn jūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

冠军 (guàn jūn) là một từ tiếng Trung: vô địch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 冠军

名 míng danh từ

vô địch

他是奥运会游泳冠军。

tā shì ào yùn huì yóu yǒng guàn jūn

Anh ấy là vô địch bơi lội Olympic.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

冠 guàn — vương miện, vị trí đầu tiên, vị trí cao nhất

军 jūn — lãnh đạo, chỉ huy, người chiến thắng

Cấu trúc & nét viết
1 冠 guàn — (văn viết) đội mũ lên đầu (thời cổ đại, lễ đội mũ năm 20 tuổi đánh dấu trưởng thành)

冠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.3 寸 cùn — thốn, đơn vị đo chiều dài (1/10 thước, khoảng 1/30 mét)
寸 là bộ thủ trong 25 chữ

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét