Từ

空军 (kōng jūn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

空军 (kōng jūn) là một từ tiếng Trung: không quân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 空军

名 míng danh từ

không quân

他的儿子在空军服役。

tā de ér zi zài kōng jūn fú yì

Con trai của anh ấy phục vụ trong không quân.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

空 kōng — không khí, trời - chỉ lĩnh vực hàng không

军 jūn — quân đội, lực lượng vũ trang - chỉ bản chất quân sự

Cấu trúc & nét viết
1 空 kōng — rỗng; trống; không thực tế
Xpinyin
空 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 军 jūn — lực lượng vũ trang; quân đội
军 là bộ thủ trong 5 chữ

gồm có

2.1 冖 mì — vật che phủ, tấm vải phủ lên thứ gì đó
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 车 chē — phương tiện giao thông đường bộ có bánh xe
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

Thứ tự nét