Từ
军官 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
军官 (jūn guān) là một từ tiếng Trung: sĩ quan. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 军官
名 danh từ
sĩ quan
他父亲是一名军官。
Cha anh ấy là một sĩ quan.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
军 là bộ thủ trong 5 chữ
gồm có
冖 là bộ thủ trong 32 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
车 là bộ thủ trong 27 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)
Thứ tự nét
官 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
㠯 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét