Từ

诱惑 (yòu huò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诱惑 (yòu huò) là một từ tiếng Trung: sự cám dỗ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诱惑

名 míng danh từ

sự cám dỗ

他抵抗不了金钱的诱惑。

tā dǐ kàng bù liǎo jīn qián de yòu huò

Anh ấy không thể cưỡng lại sự cám dỗ của tiền bạc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诱 yòu — dụ dỗ, lôi cuốn

惑 huò — làm rối trí, lừa dối

Cấu trúc & nét viết
1 诱 yòu — dạy dỗ; khuyên dẫn

诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 惑 huò — nghi hoặc; không rõ đúng sai

惑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 心 xīn — tim (cơ quan bơm máu)
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét