Chữ
饵
饵
HSK 7
- 1. bánh; bánh ngọt
- 2. mồi câu; vật dụ dỗ
- 3. (văn viết) dụ dỗ; nhử
Từ dùng 饵 như ěr (1)
Cấu trúc & nét viết
饵
— bánh; bánh ngọt
饵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
HSK 4
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
HSK 4
HSK 6
HSK 7
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét