Chữ

饵

ěr HSK 7
饵 ěr HSK 7
  • 1. bánh; bánh ngọt
  • 2. mồi câu; vật dụ dỗ
  • 3. (văn viết) dụ dỗ; nhử
Từ dùng 饵 như ěr (1)
Cấu trúc & nét viết
饵 ěr — bánh; bánh ngọt

饵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét