Từ
诱饵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
诱饵 (yòu ěr) là một từ tiếng Trung: mồi nhử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 诱饵
名 danh từ
mồi nhử
警察设置了诱饵来抓住罪犯。
Cảnh sát đã đặt mồi nhử để bắt tội phạm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
秀 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét
饵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét