Từ

诱饵 (yòu ěr) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

诱饵 (yòu ěr) là một từ tiếng Trung: mồi nhử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 诱饵

名 míng danh từ

mồi nhử

警察设置了诱饵来抓住罪犯。

jǐng chá shè zhì le yòu ěr lái zhuā zhù zuì fàn

Cảnh sát đã đặt mồi nhử để bắt tội phạm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

诱 yòu — dụ dỗ, lôi kéo

饵 ěr — mồi, thức ăn

Cấu trúc & nét viết
1 诱 yòu — dạy dỗ; khuyên dẫn

诱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 饵 ěr — bánh; bánh ngọt

饵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét