Từ
坚实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
坚实 (jiān shí) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 坚实
形 tính từ
vững chắc
我们需要打下坚实的基础。
Chúng ta cần đặt nền móng vững chắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét