Từ

坚实 (jiān shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

坚实 (jiān shí) là một từ tiếng Trung: vững chắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 坚实

形 xíng tính từ

vững chắc

我们需要打下坚实的基础。

wǒ men xū yào dǎ xià jiān shí de jī chǔ

Chúng ta cần đặt nền móng vững chắc.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

坚 jiān — cứng, bền

实 shí — chắc, thực chất

Cấu trúc & nét viết
1 坚 jiān — chắc, cứng, khó phá vỡ

坚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

坚 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét