Từ
朴实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
朴实 (pǔ shí) là một từ tiếng Trung: giản dị và chân thật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 朴实
形 tính từ
giản dị và chân thật
他是一个朴实的农民。
Anh ấy là một nông dân giản dị và chân thật.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
朴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
卜 là bộ thủ trong 12 chữ
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét