Từ

着实 (zhuó shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

着实 (zhuó shí) là một từ tiếng Trung: thật sự. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 着实

副 fù phó từ

thật sự

这道题着实很难。

zhè dào tí zhuó shí hěn nán

Bài toán này thật sự khó.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

着 zhuó — vững chắc, thật (nhấn mạnh tính xác thực)

实 shí — thực, thật sự (tăng cường tính chân thực)

Cấu trúc & nét viết
1 着 zhuó — mặc (quần áo)
Xpinyin

着 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 目 mù — mắt
目 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)

Thứ tự nét

2 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
2.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét