Từ
扎实 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
扎实 (zhā shi) là một từ tiếng Trung: vững chắc; chắc chắn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 扎实
形 tính từ
vững chắc; chắc chắn
他的基础很扎实。
Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
扎 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
乚 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét