Từ

实用 (shí yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

实用 (shí yòng) là một từ tiếng Trung: thiết thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实用

形 xíng tính từ

thiết thực

这个设计很实用。

zhè ge shè jì hěn shí yòng

Thiết kế này rất thiết thực.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực tế, vững chắc

用 yòng — sử dụng, ứng dụng

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 用 yòng — sử dụng; dùng
用 là bộ thủ trong 4 chữ

用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét