Từ
实用 (shí yòng) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
实用 (shí yòng) là một từ tiếng Trung: thiết thực. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 实用
形 xíng tính từ
thiết thực
这个设计很实用。
zhè ge shè jì hěn shí yòng
Thiết kế này rất thiết thực.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
实 shí — thực tế, vững chắc
Từ có ký tự này (48)
-
- 其 đó; của nó (tiểu từ chỉ định nhấn mạnh điều theo sau)
- 实 thực; đúng; thực tế (nhấn mạnh sự thực hay sự thật)
Ví dụ
其实他很聪明。
qí shí tā hěn cōng ming
Thực ra anh ấy rất thông minh.
-
Ví dụ
他是个实在人,从不说谎。
tā shì gè shí zài rén cóng bù shuō huǎng
Anh ấy là người thành thật, không bao giờ nói dối.
-
Ví dụ
我们要了解实际情况。
wǒ men yào liǎo jiě shí jì qíng kuàng
Chúng ta cần hiểu tình hình thực tế.
-
- 实 thực, thật
- 际 tình huống, hoàn cảnh (kết hợp với 实 có nghĩa là 'tình huống thực tế')
- 上 trên, ở (tạo thành hậu tố trạng từ nghĩa là 'về mặt')
Ví dụ
这道题看起来很难,实际上很简单。
zhè dào tí kàn qǐ lái hěn nán shí jì shàng hěn jiǎn dān
Câu hỏi này trông có vẻ khó, nhưng thực tế là rất đơn giản.
-
Ví dụ
这个菜确实很好吃。
zhè ge cài què shí hěn hǎo chī
Món ăn này quả thực rất ngon.
Xem thêm (+43)
-
Ví dụ
他是一个诚实的人。
tā shì yí gè chéng shí de rén
Anh ấy là một người trung thực.
-
Ví dụ
这是一个不可否认的事实。
zhè shì yí gè bù kě fǒu rèn de shì shí
Đây là một sự thật không thể phủ nhận.
-
Ví dụ
我在一家大公司实习。
wǒ zài yì jiā dà gōng sī shí xí
Tôi đang thực tập tại một công ty lớn.
-
Ví dụ
这支球队的实力很强。
zhè zhī qiú duì de shí lì hěn qiáng
Sức mạnh của đội này rất mạnh.
-
Ví dụ
政府将实施新的环保政策。
zhèng fǔ jiāng shí shī xīn de huán bǎo zhèng cè
Chính phủ sẽ thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường mới.
-
- 实 thực, thật (làm cho điều gì đó trở nên hữu hình và thật)
- 现 xuất hiện, biểu hiện (đưa vào sự tồn tại hữu hình)
Ví dụ
他终于实现了自己的梦想。
tā zhōng yú shí xiàn le zì jǐ de mèng xiǎng
Cuối cùng anh ấy đã thực hiện ước mơ của mình.
-
Ví dụ
政府决定实行新的环保政策。
zhèng fǔ jué dìng shí xíng xīn de huán bǎo zhèng cè
Chính phủ quyết định thực hiện các chính sách bảo vệ môi trường mới.
-
Ví dụ
他决心实践自己的承诺。
tā jué xīn shí jiàn zì jǐ de chéng nuò
Anh ấy quyết tâm thực hiện lời hứa của mình.
-
Ví dụ
我们明天要做一个化学实验。
wǒ men míng tiān yào zuò yí gè huà xué shí yàn
Ngày mai chúng tôi sẽ làm một thí nghiệm hóa học.
-
- 实 thực tế, thực tiễn (tạo thành từ 'thí nghiệm' với 验)
- 验 kiểm tra, thử nghiệm, xác minh (tạo thành từ 'thí nghiệm' với 实)
- 室 phòng, buồng (chỉ một không gian vật lý)
Ví dụ
学生们正在实验室做实验。
xué shēng men zhèng zài shí yàn shì zuò shí yàn
Các học sinh đang làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.
-
Ví dụ
秋天是收获果实的季节。
qiū tiān shì shōu huò guǒ shí de jì jié
Mùa thu là mùa thu hoạch quả.
-
Ví dụ
我们必须面对现实。
wǒ men bì xū miàn duì xiàn shí
Chúng ta phải đối mặt với thực tế.
-
Ví dụ
这部电影基于真实事件。
zhè bù diàn yǐng jī yú zhēn shí shì jiàn
Bộ phim này dựa trên sự kiện có thật.
-
Ví dụ
这个假期过得很充实。
zhè ge jià qī guò de hěn chōng shí
Kỳ nghỉ này rất đầy đặn.
-
Ví dụ
政府采取了切实措施改善民生。
zhèng fǔ cǎi qǔ le qiè shí cuò shī gǎi shàn mín shēng
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp thiết thực để cải thiện đời sống dân sinh.
-
- 实 thực tế, thực chất (nhấn mạnh giá trị thực sự)
- 惠 lợi ích, ưu đãi (nhấn mạnh lợi thế cho người mua)
Ví dụ
超市里的商品既新鲜又实惠。
chāo shì lǐ de shāng pǐn jì xīn xiān yòu shí huì
Sản phẩm trong siêu thị vừa tươi vừa hợp túi tiền.
-
Ví dụ
这款应用能实时翻译对话。
zhè kuǎn yìng yòng néng shí shí fān yì duì huà
Ứng dụng này có thể dịch các cuộc hội thoại theo thời gian thực.
-
Ví dụ
说实话,我不太喜欢这个。
shuō shí huà wǒ bù tài xǐ huan zhè ge
Nói thật, tôi không thích lắm cái này.
-
Ví dụ
我们需要了解事情的实质。
wǒ men xū yào liǎo jiě shì qing de shí zhì
Chúng ta cần hiểu bản chất của vấn đề.
-
Ví dụ
这把椅子很结实。
zhè bǎ yǐ zi hěn jiē shi
Cái ghế này rất chắc chắn.
-
Ví dụ
他是个老实人。
tā shì gè lǎo shi rén
Anh ấy là người thật thà.
-
Ví dụ
这个消息已经被证实了。
zhè ge xiāo xi yǐ jīng bèi zhèng shí le
Tin tức này đã được xác nhận.
-
Ví dụ
这孩子做事很踏实。
zhè hái zi zuò shì hěn tā shi
Đứa trẻ này làm việc đáng tin cậy.
-
Ví dụ
他做事很务实,从不好高骛远。
tā zuò shì hěn wù shí cóng bù hào gāo wù yuǎn
Anh ấy rất thực tế trong công việc và không bao giờ đặt mục tiêu quá cao.
-
Ví dụ
他是名副其实的专家。
tā shì míng fù qí shí de zhuān jiā
Anh ấy là một chuyên gia thực thụ.
-
Ví dụ
我们需要打下坚实的基础。
wǒ men xū yào dǎ xià jiān shí de jī chǔ
Chúng ta cần đặt nền móng vững chắc.
-
Ví dụ
我们要夯实基础,才能取得成功。
wǒ men yào hāng shí jī chǔ cái néng qǔ dé chéng gōng
Chúng ta phải củng cố nền tảng để đạt được thành công.
-
Ví dụ
他如实地向警察报告了事情的经过。
tā rú shí de xiàng jǐng chá bào gào le shì qing de jīng guò
Anh ấy đã báo cáo trung thực diễn biến sự việc cho cảnh sát.
-
Ví dụ
他一向实事求是,从不夸大其词。
tā yī xiàng shí shì qiú shì cóng bù kuā dà qí cí
Anh ấy luôn tìm kiếm sự thật từ thực tế và không bao giờ phóng đại.
-
Ví dụ
虚拟世界和实体世界有很大区别。
xū nǐ shì jiè hé shí tǐ shì jiè yǒu hěn dà qū bié
Có sự khác biệt lớn giữa thế giới ảo và thế giới thực.
-
Ví dụ
这场足球比赛将进行实况转播。
zhè chǎng zú qiú bǐ sài jiāng jìn xíng shí kuàng zhuǎn bō
Trận bóng đá này sẽ được phát sóng trực tiếp.
-
Ví dụ
我们需要实地考察这个项目。
wǒ men xū yào shí dì kǎo chá zhè ge xiàng mù
Chúng ta cần tiến hành khảo sát tại chỗ dự án này.
-
Ví dụ
这个博物馆展示了很多历史实物。
zhè ge bó wù guǎn zhǎn shì le hěn duō lì shǐ shí wù
Bảo tàng này trưng bày nhiều vật thể lịch sử.
-
Ví dụ
实话实说,我觉得你的想法很好。
shí huà shí shuō wǒ jué de nǐ de xiǎng fǎ hěn hǎo
Nói thẳng, tôi nghĩ ý tưởng của bạn rất hay.
-
- 忠 trung thành, tận tụy (với người hoặc mục đích)
- 实 chân thực, thật, chân thành (nhấn mạnh tính xác thực)
Ví dụ
这只狗对主人非常忠实。
zhè zhī gǒu duì zhǔ rén fēi cháng zhōng shí
Con chó này rất trung thành với chủ nhân của nó.
-
Ví dụ
他的基础很扎实。
tā de jī chǔ hěn zhā shi
Nền tảng của anh ấy rất vững chắc.
-
Ví dụ
他是一个朴实的农民。
tā shì yí gè pǔ shí de nóng mín
Anh ấy là một nông dân giản dị và chân thật.
-
Ví dụ
我们需要核实这些信息的真实性。
wǒ men xū yào hé shí zhè xiē xìn xī de zhēn shí xìng
Chúng ta cần xác minh tính xác thực của thông tin này.
-
Ví dụ
这道题着实很难。
zhè dào tí zhuó shí hěn nán
Bài toán này thật sự khó.
-
Ví dụ
记者用镜头纪实了灾区的真实情况。
jì zhě yòng jìng tóu jì shí le zāi qū de zhēn shí qíng kuàng
Phóng viên đã dùng máy quay để ghi chép tình hình thực tế tại vùng thảm họa.
-
- 脚 chân - đại diện cho nền tảng vật lý
- 踏 bước - hành động bước đi vững chắc
- 实 vững chắc/thực - nhấn mạnh sự ổn định và thực tế
- 地 đất - nền tảng mà người ta đứng trên đó
Ví dụ
他做事脚踏实地,从不好高骛远。
tā zuò shì jiǎo tà shí dì cóng bù hào gāo wù yuǎn
Anh ấy làm việc một cách thực tế và thiết thực, không bao giờ đặt mục tiêu quá cao một cách phi thực tế.
-
Ví dụ
政府必须落实新政策。
zhèng fǔ bì xū luò shí xīn zhèng cè
Chính phủ phải thực hiện chính sách mới.
-
- 软 mềm, mềm dẻo (trái ngược với cứng/cưỡng ép)
- 实 thực, thực tế (tạo từ ghép có nghĩa là 'sức mạnh/quyền lực')
- 力 lực, sức mạnh
Ví dụ
中国通过文化交流增强软实力。
Zhōng guó tōng guò wén huà jiāo liú zēng qiáng ruǎn shí lì
Trung Quốc tăng cường quyền lực mềm thông qua trao đổi văn hóa.
用 yòng — sử dụng, ứng dụng
Từ có ký tự này (53)
-
Ví dụ
你不用担心,一切都会好的。
nǐ bú yòng dān xīn yí qiè dōu huì hǎo de
Bạn không cần lo lắng, mọi thứ sẽ ổn thôi.
-
Ví dụ
我用信用卡付款。
wǒ yòng xìn yòng kǎ fù kuǎn
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
-
Ví dụ
这是一个常用的汉字。
zhè shì yí gè cháng yòng de hàn zì
Đây là một chữ Hán thường dùng.
-
Ví dụ
这本书很有用。
zhè běn shū hěn yǒu yòng
Cuốn sách này rất hữu ích.
-
Ví dụ
运动对健康有积极作用。
yùn dòng duì jiàn kāng yǒu jī jí zuò yòng
Vận động có tác dụng tích cực đối với sức khỏe.
Xem thêm (+48)
-
Ví dụ
你会使用这个软件吗?
nǐ huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn ma
Bạn có biết sử dụng phần mềm này không?
-
Ví dụ
这个软件用于数据分析。
zhè ge ruǎn jiàn yòng yú shù jù fēn xī
Phần mềm này được dùng để phân tích dữ liệu.
-
Ví dụ
这个工具用来切水果。
zhè ge gōng jù yòng lái qiē shuǐ guǒ
Công cụ này dùng để cắt trái cây.
-
Ví dụ
这次旅行的费用很高。
zhè cì lǚ xíng de fèi yòng hěn gāo
Chi phí cho chuyến đi này rất cao.
-
Ví dụ
他的信用很好,银行愿意贷款给他。
tā de xìn yòng hěn hǎo yín háng yuàn yì dài kuǎn gěi tā
Tín dụng của anh ấy rất tốt nên ngân hàng sẵn sàng cho vay.
-
Ví dụ
他利用空闲时间学习中文。
tā lì yòng kōng xián shí jiān xué xí zhōng wén
Anh ấy tận dụng thời gian rảnh để học tiếng Trung.
-
Ví dụ
我们应用新技术提高生产效率。
wǒ men yìng yòng xīn jì shù tí gāo shēng chǎn xiào lǜ
Chúng tôi áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả sản xuất.
-
Ví dụ
这家超市出售各种日用品。
zhè jiā chāo shì chū shòu gè zhǒng rì yòng pǐn
Siêu thị này bán nhiều loại đồ dùng hàng ngày.
-
Ví dụ
他用力拉绳子。
tā yòng lì lā shéng zi
Anh ấy kéo dây mạnh.
-
Ví dụ
我需要买一些办公用品。
wǒ xū yào mǎi yī xiē bàn gōng yòng pǐn
Tôi cần mua một số đồ dùng văn phòng.
-
Ví dụ
请输入用户名和密码。
qǐng shū rù yòng hù míng hé mì mǎ
Vui lòng nhập tên người dùng và mật khẩu.
-
Ví dụ
这个词的用法很特别。
zhè ge cí de yòng fǎ hěn tè bié
Cách sử dụng từ này rất đặc biệt.
-
Ví dụ
这个工具有很多用途。
zhè ge gōng jù yǒu hěn duō yòng tú
Công cụ này có nhiều công dụng.
-
Ví dụ
我想试用一下这个软件。
wǒ xiǎng shì yòng yī xià zhè ge ruǎn jiàn
Tôi muốn dùng thử phần mềm này.
-
- 运 vận hành, di chuyển (đóng góp khía cạnh năng động của việc đưa vào hành động)
- 用 dùng, áp dụng (đóng góp khía cạnh chức năng của việc sử dụng)
Ví dụ
我们要运用科学方法解决问题。
wǒ men yào yùn yòng kē xué fāng fǎ jiě jué wèn tí
Chúng ta phải vận dụng phương pháp khoa học để giải quyết vấn đề.
-
Ví dụ
这条规定适用于全体员工。
zhè tiáo guī dìng shì yòng yú quán tǐ yuán gōng
Quy định này áp dụng cho tất cả nhân viên.
-
Ví dụ
我们公司采用了新的管理方法。
wǒ men gōng sī cǎi yòng le xīn de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty chúng tôi đã áp dụng phương pháp quản lý mới.
-
Ví dụ
这种水果可以直接食用。
zhè zhǒng shuǐ guǒ kě yǐ zhí jiē shí yòng
Loại trái cây này có thể ăn trực tiếp.
-
Ví dụ
这是专用停车场。
zhè shì zhuān yòng tíng chē chǎng
Đây là bãi đậu xe chuyên dụng.
-
Ví dụ
这是备用钥匙,放在安全的地方。
zhè shì bèi yòng yào shi fàng zài ān quán de dì fang
Đây là chìa khóa dự phòng, hãy cất ở nơi an toàn.
-
Ví dụ
公司决定录用她。
gōng sī jué dìng lù yòng tā
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy.
-
Ví dụ
医生建议我每天服用这种药。
yī shēng jiàn yì wǒ měi tiān fú yòng zhè zhǒng yào
Bác sĩ khuyên tôi nên uống thuốc này mỗi ngày.
-
Ví dụ
公司用人要看能力和态度。
gōng sī yòng rén yào kàn néng lì hé tài dù
Công ty cần xem xét năng lực và thái độ khi tuyển dụng người.
-
Ví dụ
她一直很用功,所以成绩很好。
tā yì zhí hěn yòng gōng suǒ yǐ chéng jì hěn hǎo
Cô ấy luôn chăm chỉ, nên điểm số của cô ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这本书对我没什么用处。
zhè běn shū duì wǒ méi shén me yòng chù
Cuốn sách này không có tác dụng gì với tôi.
-
Ví dụ
他工作很用心。
tā gōng zuò hěn yòng xīn
Anh ấy làm việc rất tận tâm.
-
Ví dụ
客人们正在用餐,请保持安静。
kè rén men zhèng zài yòng cān qǐng bǎo chí ān jìng
Khách đang dùng bữa, xin vui lòng giữ yên lặng.
-
- 通 chung, phổ thông (chỉ điều gì đó được chia sẻ hoặc đi qua)
- 用 sử dụng, dùng (chỉ việc áp dụng thực tế)
Ví dụ
美元在很多国家通用。
měi yuán zài hěn duō guó jiā tōng yòng
Đô la Mỹ được sử dụng phổ biến ở nhiều quốc gia.
-
Ví dụ
我们需要保证饮用水的安全。
wǒ men xū yào bǎo zhèng yǐn yòng shuǐ de ān quán
Chúng ta cần đảm bảo an toàn của nước uống.
-
Ví dụ
我们在餐厅享用了一顿丰盛的晚餐。
wǒ men zài cān tīng xiǎng yòng le yí dùn fēng shèng de wǎn cān
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa tối thịnh soạn tại nhà hàng.
-
Ví dụ
我想借用一下你的笔。
wǒ xiǎng jiè yòng yí xià nǐ de bǐ
Tôi muốn mượn bút của bạn.
-
Ví dụ
这是公用电话,大家都可以用。
zhè shì gōng yòng diàn huà dà jiā dōu kě yǐ yòng
Đây là điện thoại công cộng, mọi người đều có thể sử dụng.
-
Ví dụ
这种药物可能会产生副作用。
zhè zhǒng yào wù kě néng huì chǎn shēng fù zuò yòng
Loại thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ.
-
Ví dụ
我们不得不动用紧急资金。
wǒ men bù dé bù dòng yòng jǐn jí zī jīn
Chúng tôi buộc phải sử dụng quỹ khẩn cấp.
-
Ví dụ
这些文件占用了太多存储空间。
zhè xiē wén jiàn zhàn yòng le tài duō cún chǔ kōng jiān
Những tệp này chiếm quá nhiều không gian lưu trữ.
-
Ví dụ
我们需要启用新系统。
wǒ men xū yào qǐ yòng xīn xì tǒng
Chúng ta cần kích hoạt hệ thống mới.
-
Ví dụ
商用飞机越来越先进。
shāng yòng fēi jī yuè lái yuè xiān jìn
Máy bay thương mại ngày càng tiên tiến hơn.
-
Ví dụ
每个月的家用大约是五千元。
měi gè yuè de jiā yòng dà yuē shì wǔ qiān yuán
Chi phí gia đình hàng tháng khoảng năm nghìn nhân dân tệ.
-
Ví dụ
他在论文中引用了很多权威资料。
tā zài lùn wén zhōng yǐn yòng le hěn duō quán wēi zī liào
Anh ấy đã trích dẫn nhiều nguồn có thẩm quyền trong luận văn của mình.
-
Ví dụ
这是民用飞机,不是军用飞机。
zhè shì mín yòng fēi jī bú shì jūn yòng fēi jī
Đây là máy bay dân dụng, không phải máy bay quân sự.
-
Ví dụ
这个公司沿用传统的管理方法。
zhè ge gōng sī yán yòng chuán tǒng de guǎn lǐ fāng fǎ
Công ty này tiếp tục sử dụng phương pháp quản lý truyền thống.
-
Ví dụ
不要滥用药物。
bú yào làn yòng yào wù
Đừng lạm dụng thuốc.
-
Ví dụ
老师的用意是让学生自己思考。
lǎo shī de yòng yì shì ràng xué shēng zì jǐ sī kǎo
Ý định của giáo viên là để học sinh tự suy nghĩ.
-
- 管 hoạt động, có tác dụng (nghĩa thông tục của việc quản lý hiệu quả)
- 用 sử dụng, có ích (đóng góp ý nghĩa về tính hữu dụng thực tế)
Ví dụ
这个方法很管用。
zhè ge fāng fǎ hěn guǎn yòng
Phương pháp này rất hiệu quả.
-
Ví dụ
这个包很耐用,用了五年还很新。
zhè ge bāo hěn nài yòng yòng le wǔ nián hái hěn xīn
Cái túi này rất bền; sau năm năm sử dụng vẫn còn mới.
-
- 聘 mời, tuyển mộ (thêm giọng điệu chính thức vào việc tuyển dụng)
- 用 dùng, sử dụng (nhấn mạnh khía cạnh sử dụng và tuyển dụng)
Ví dụ
公司决定聘用她为经理。
gōng sī jué dìng pìn yòng tā wéi jīng lǐ
Công ty quyết định tuyển dụng cô ấy làm quản lý.
-
Ví dụ
我们应该选用环保材料。
wǒ men yīng gāi xuǎn yòng huán bǎo cái liào
Chúng ta nên lựa chọn và sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường.
-
Ví dụ
老板重用有能力的员工。
lǎo bǎn zhòng yòng yǒu néng lì de yuán gōng
Sếp giao phó nhiệm vụ quan trọng cho nhân viên có năng lực.
Cấu trúc & nét viết
实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
头 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
用 là bộ thủ trong 4 chữ
用 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét