Từ

实况 (shí kuàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

实况 (shí kuàng) là một từ tiếng Trung: phát sóng trực tiếp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 实况

名 míng danh từ

phát sóng trực tiếp

这场足球比赛将进行实况转播。

zhè chǎng zú qiú bǐ sài jiāng jìn xíng shí kuàng zhuǎn bō

Trận bóng đá này sẽ được phát sóng trực tiếp.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

实 shí — thực, thật (chỉ tính chất trực tiếp)

况 kuàng — tình huống, điều kiện (chỉ trạng thái trực tiếp)

Cấu trúc & nét viết
1 实 shí — đặc, chắc, không có khe hở (trái với "虚")

实 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 宀 mián — bộ mái nhà, nơi trú ẩn
宀 là bộ thủ trong 48 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+8)
1.2 头 tóu — đầu (của người hoặc động vật)
Xpinyin
头 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 况 kuàng — tình hình; trạng thái

况 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét